Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đối tượng được miễn kiểm tra" (1)

đối tượng được miễn kiểm tra
phát
Tiếng Anh Danh từnot subject to inspection
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "đối tượng được miễn kiểm tra" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đối tượng được miễn kiểm tra" (0)

Không tìm thấy cụm từ.